
Bột chiết xuất cam quýt
Thông số kỹ thuật: 10% ~98% Hesperidin / 5% ~90% Naringin / 5% ~60% Synephrine
Công thức: C28H34O15 (Hesperidin) / C27H32O14 (Naringin) / C9H13NO2 (Synephrine)
Trọng lượng phân tử: 610,56 g/mol (Hesperidin) / 580,54 g/mol (Naringin) / 167,21 g/mol (Synephrine)
Xuất hiện: Bột màu vàng nhạt
Đóng gói: 25kg/thùng hoặc theo yêu cầu của khách hàng
Mẫu: Có sẵn
1. Giới thiệu sản phẩm
Bột chiết xuất cam quýtlà một chiết xuất tự nhiên thu được từ các loại trái cây có múi như cam, bưởi, chanh và chanh. Quá trình chiết xuất bao gồm việc loại bỏ lớp vỏ ngoài của trái cây có múi và chế biến thành bột mịn. Nó được đóng gói với các chất dinh dưỡng thiết yếu và các hợp chất hoạt tính sinh học mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhau như thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm nhờ những đặc tính độc đáo của nó.
2. Quy cách sản phẩm

| tên sản phẩm |
Bioflavonoid cam quýt
|
| Nguồn gốc thực vật |
Citrus Sinensis
|
|
Xét nghiệm Hesperidin
|
30~95 phần trăm hoặc tùy chỉnh |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu vàng |
| mùi | đặc trưng |
| Nếm | đặc trưng |
| Kích thước hạt | 95 phần trăm vượt qua 80 lưới |
| Tổn thất khi sấy khô | Nhỏ hơn hoặc bằng 5.0 phần trăm |
| Kim loại nặng | Nhỏ hơn hoặc bằng 10ppm |
| asen | Ít hơn hoặc bằng 2ppm |
| Thủy ngân (Hg) | Không phát hiện |
| Tổng số tấm | Nhỏ hơn hoặc bằng 1000cfu/g |
| Tổng số nấm men & nấm mốc | Nhỏ hơn hoặc bằng 100cfu/g |
| E coli | Tiêu cực |
| cá hồi | Tiêu cực |
3. Ứng dụng sản phẩm
Bột chiết xuất cam quýtcó các ứng dụng linh hoạt trong các ngành công nghiệp khác nhau do tính chất độc đáo của nó. Một số ứng dụng chính của nó được đưa ra dưới đây:
3.1 Công nghiệp thực phẩm: Chiết xuất cam quýt dạng bột được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm để tăng thêm hương vị và mang lại lợi ích cho sức khỏe. Nó có thể được sử dụng như một chất tạo màu thực phẩm tự nhiên, chất bảo quản và chất chống oxy hóa. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm bánh mì, nước trái cây, mứt và mứt cam.
3.2 Công nghiệp dược phẩm: Nó được sử dụng trong sản xuất các loại thuốc khác nhau do những lợi ích sức khỏe tiềm ẩn của nó. Nó chứa các hợp chất hoạt tính sinh học như flavonoid và limonoid được biết là có đặc tính chống viêm, chống ung thư và tăng cường miễn dịch. Nó được sử dụng trong các loại thuốc giúp điều trị các bệnh mãn tính như tiểu đường, huyết áp cao và ung thư.
3.3 Công nghiệp mỹ phẩm: Nó được sử dụng trong mỹ phẩm do những lợi ích tiềm năng cho da của nó. Nó là một nguồn giàu vitamin C, một chất chống oxy hóa mạnh giúp giảm viêm và bảo vệ da khỏi tác hại của bức xạ tia cực tím. Nó cũng thúc đẩy quá trình tổng hợp collagen, giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
3.4 Công nghiệp Nông nghiệp: Nó được sử dụng trong nông nghiệp như một chất kích thích tăng trưởng thực vật tự nhiên. Nó thúc đẩy sự phát triển lành mạnh của thực vật và cung cấp cho chúng các chất dinh dưỡng thiết yếu. Nó cũng được biết là làm tăng sức đề kháng của cây trồng đối với sâu bệnh.
4. Ưu điểm sản phẩm
4.1 Tự nhiên và An toàn: Chiết xuất Citrus dạng bột là chiết xuất tự nhiên không chứa các chất phụ gia hóa học độc hại. Nó được coi là an toàn để tiêu thụ và sử dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm thực phẩm, mỹ phẩm và nông nghiệp.
4.2 Giàu chất dinh dưỡng: Chiết xuất Citrus dạng bột là một nguồn giàu chất dinh dưỡng thiết yếu như vitamin và chất chống oxy hóa. Nó cung cấp cho cơ thể các chất dinh dưỡng quan trọng giúp tăng cường sức khỏe tổng thể và hạnh phúc.
4.3 Đa năng: Chiết xuất cam quýt dạng bột có các ứng dụng linh hoạt trong các ngành công nghiệp khác nhau do các đặc tính độc đáo của nó. Nó có thể được sử dụng như một chất tạo màu thực phẩm tự nhiên, bổ sung chế độ ăn uống và thành phần mỹ phẩm, trong số những chất khác.
4.4 Kéo dài thời hạn sử dụng: Nó được biết là kéo dài thời hạn sử dụng của các sản phẩm thực phẩm do đặc tính kháng khuẩn của nó. Nó giúp bảo quản chất lượng thực phẩm và giảm lãng phí.
5. Các sản phẩm khác mà bạn có thể quan tâm?
| tên sản phẩm | CAS | Sự chỉ rõ |
| Neohesperidin Dihydrochalcone | 20702-77-6 | Lớn hơn hoặc bằng 98.0 phần trăm HPLC |
| Apigenin | 520-36-5 | Lớn hơn hoặc bằng 98.0 phần trăm HPLC |
| Naringin | 10236-47-2 | 98.0 phần trăm HPLC |
| Naringin Dihydrochalcone | 18916-17-1 | 98.0 phần trăm HPLC |
| Citrus Bioflavonoid | 10 phần trăm ~ 90 phần trăm HPLC | |
| Flavon polymethoxyl hóa | 10 phần trăm ~ 90 phần trăm HPLC |
6. Đóng gói và bảo quản sản phẩm
Đóng gói: 25kg/phuy sợi
Bảo quản: Nơi khô mát, tránh xa nguồn nhiệt và lực mạnh trực tiếp.
Để biết thêm thông tin hoặc hỗ trợ, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi tạisales@milobiotech.com.
Chú phổ biến: Bột chiết xuất cam quýt, chiết xuất thực vật
Một cặp
Bột chiết xuất ca caoTiếp theo
Bột axit thần kinhBạn cũng có thể thích
Gửi yêu cầu











