
Bột vitamin E axetat
CAS: 7695-91-2
Đặc điểm kỹ thuật: 98 phần trăm tối thiểu
Công thức: C31H52O3
Trọng lượng phân tử: 472,74 g/mol
Xuất hiện: Bột trắng đến trắng
Đóng gói: 25kg/thùng hoặc theo yêu cầu của khách hàng
Mẫu: Có sẵn theo yêu cầu
1. Giới thiệu sản phẩm
bột vitamin E axetatlà một dạng vitamin E thường được sử dụng như một chất bổ sung chế độ ăn uống và phụ gia thực phẩm. Nó có nguồn gốc từ các nguồn tự nhiên, chẳng hạn như dầu thực vật, và cũng có thể được sản xuất tổng hợp.
Vitamin E axetat là một dạng vitamin E ổn định và có tính khả dụng sinh học cao, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau. Nó thường được sử dụng trong công thức bổ sung chế độ ăn uống, thực phẩm chức năng và các sản phẩm thức ăn chăn nuôi do đặc tính chống oxy hóa mạnh và lợi ích sức khỏe tiềm năng của nó.
Nguồn chiết xuất Vitamin E axetat chủ yếu là dầu thực vật như dầu đậu nành, dầu hạt cải và dầu hướng dương. Những loại dầu này rất giàu tocopherol, là nguồn cung cấp vitamin E chính. Quá trình chiết xuất vitamin E từ những loại dầu này bao gồm một số bước, bao gồm tinh chế và cô đặc, để thu được bột tocopheryl axetat hữu cơ chất lượng cao.
Một trong những lợi ích chính của việc sử dụng bột tocopheryl axetat hữu cơ trong các ứng dụng khác nhau là khả năng bảo vệ tế bào khỏi tác hại oxy hóa do các gốc tự do gây ra. Các gốc tự do là những phân tử không ổn định có thể gây tổn hại cho tế bào và làm tăng nguy cơ mắc các bệnh mãn tính. Vitamin E axetat hoạt động như một chất chống oxy hóa bằng cách trung hòa các gốc tự do và bảo vệ tế bào khỏi bị hư hại.
Ngoài đặc tính chống oxy hóa, vitamin E axetat còn được cho là hỗ trợ chức năng hệ thống miễn dịch, thúc đẩy làn da khỏe mạnh và hỗ trợ sức khỏe tim mạch. Nó thường được các cơ quan quản lý trên toàn thế giới công nhận là an toàn để sử dụng và là một thành phần phổ biến trong nhiều sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp.
2. Thông số sản phẩm
|
Tham số |
Sự chỉ rõ |
|
Vẻ bề ngoài |
Bột trắng |
|
Xét nghiệm (HPLC) |
Lớn hơn hoặc bằng 98.0 phần trăm |
|
Nhận biết |
Tích cực |
|
Độ nóng chảy |
81-85 độ |
|
Xoay quang học |
cộng 20.0 độ đến cộng 30,0 độ |
|
Tổn thất khi sấy khô |
Nhỏ hơn hoặc bằng 1.0 phần trăm |
|
Kim loại nặng |
Nhỏ hơn hoặc bằng 10 ppm |
|
asen |
Ít hơn hoặc bằng 2 phần triệu |
|
Tổng số tấm |
Nhỏ hơn hoặc bằng 1,000 cfu/g |
|
Nấm men và nấm mốc |
Nhỏ hơn hoặc bằng 100 cfu/g |
|
E coli |
Tiêu cực |
|
vi khuẩn Salmonella |
Tiêu cực |
|
Staphylococcus aureus |
Tiêu cực |
3. Ứng dụng sản phẩm
Bột Tocopheryl Acetate hữu cơ được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhau. Công dụng của nó bao gồm:
3.1 Dược phẩm: Bột Tocopheryl Acetate hữu cơ được sử dụng trong các công thức dược phẩm như viên nang, viên nén và kem. Nó được biết đến với đặc tính chống oxy hóa và vai trò của nó trong việc thúc đẩy sức khỏe tổng thể.
3.2 Mỹ phẩm và Chăm sóc da: Do đặc tính chống oxy hóa và giữ ẩm, bột tocopheryl axetat hữu cơ là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc da. Nó giúp bảo vệ da khỏi stress oxy hóa, thúc đẩy độ đàn hồi của da và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
3.3 Thực phẩm và Đồ uống: Bột Tocopheryl Acetate Hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống như một chất chống oxy hóa tự nhiên và chất tăng cường dinh dưỡng. Nó giúp kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm và nâng cao giá trị dinh dưỡng của chúng.
3.4 Dinh dưỡng cho vật nuôi: Bột cũng được kết hợp vào các công thức thức ăn cho vật nuôi để hỗ trợ sức khỏe và sự tăng trưởng của vật nuôi. Nó hỗ trợ duy trì làn da khỏe mạnh, bộ lông và chức năng miễn dịch tổng thể ở động vật.
4. Ưu điểm sản phẩm
4.1 Hoạt động chống oxy hóa mạnh:Bột vitamin E axetatthể hiện hoạt động chống oxy hóa mạnh, bảo vệ tế bào khỏi tác hại oxy hóa do các gốc tự do gây ra. Điều này góp phần vào sức khỏe tổng thể và hạnh phúc.
4.2 Tính ổn định tuyệt vời: Bột có tính ổn định đặc biệt, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau. Nó vẫn giữ được hiệu lực và đặc tính chống oxy hóa ngay cả trong những điều kiện khó khăn, chẳng hạn như nhiệt độ cao và bảo quản kéo dài.
4.3 Sinh khả dụng cao: Bột Tocopheryl Acetate hữu cơ có sinh khả dụng cao, đảm bảo cơ thể hấp thụ và sử dụng hiệu quả. Điều này cho phép lợi ích tối đa và kết quả tối ưu.
4.4 Ứng dụng đa năng: Bột có thể được tích hợp vào nhiều loại sản phẩm trong ngành dược phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm và dinh dưỡng động vật. Tính linh hoạt của nó làm cho nó trở thành một thành phần có giá trị trong các công thức khác nhau.
4.5 Đảm bảo Chất lượng: Milobiotech đảm bảo các tiêu chuẩn cao nhất về chất lượng và độ tinh khiết trong bột tocopheryl axetat hữu cơ của mình. Với các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, bạn có thể tin tưởng vào độ tin cậy và tính nhất quán của sản phẩm.
5. Bao bì sản phẩm
- Có sẵn trong thùng sợi 25kg, thùng 25kg hoặc bao bì tùy chỉnh theo yêu cầu.
- Được dán nhãn rõ ràng với các chi tiết sản phẩm, số lô, ngày sản xuất và ngày hết hạn để truy xuất nguồn gốc.
6. Hậu cần sản phẩm
- Hậu cần toàn cầu hiệu quả và đáng tin cậy, đảm bảo giao hàng kịp thời và an toàn.
- Hợp tác với các đối tác vận chuyển uy tín để khách hàng có trải nghiệm liền mạch.
Milobiotech là nhà sản xuất và cung cấp bột tocopheryl axetat hữu cơ chuyên nghiệp. Với cơ sở trồng riêng của chúng tôi, chúng tôi đảm bảo chất lượng và độ tinh khiết cao nhất của sản phẩm. Chúng tôi cung cấp giá cả cạnh tranh và hỗ trợ các dịch vụ OEM để đáp ứng nhu cầu cụ thể của khách hàng. Chọn Milobiotech để tìm nguồn cung ứng đáng tin cậy với chất lượng hàng đầuBột vitamin E axetat.
Để biết thêm chi tiết hoặc hỗ trợ, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi tạisales@milobiotech.com.
Chú phổ biến: bột vitamin e axetat, nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy sản xuất bột vitamin e axetat Trung Quốc
Một cặp
Vitamin E Succinat bộtTiếp theo
Bột Tocopherol hỗn hợpBạn cũng có thể thích
Gửi yêu cầu










